chin music

chin music

Two friends share some chin music on the park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Lời nói nhảm nhí, vô bổ hoặc ngốc nghếch: "chin music" chỉ những cuộc nói chuyện không giá trị, không liên quan, thường mang tính chất tầm phào hoặc lãng phí thời gian.
dụ sử dụng
  • (Hãy dừng cái trò nói chuyện nhảm nhí đó lại quay lại làm việc đi!)
  • (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ lời nói vô bổ, toàn những lời hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chin music" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính chỉ trích hoặc châm biếm về hành vi nói chuyện không nghiêm túc.
    • The meeting turned into a session of chin music instead of focusing on the agenda. (Cuộc họp biến thành một buổi nói chuyện nhảm nhí thay vì tập trung vào chương trình nghị sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinwag (danh từ/động từ): cuộc trò chuyện thân mật, thường dài dòng.
    • We had a good chinwag over coffee. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện dài dòng bên tách cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Prattle: nói huyên thuyên, ba hoa.
  • Babble: nói lảm nhảm, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk away: nói liên tục, không ngừng.
    • He talked away for hours, producing nothing but chin music. (Anh ta nói liên tục hàng giờ, chỉ toàn những lời vô bổ.)
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm.
    • He's all talk and no action; his chin music never leads to results. (Anh ta chỉ nói suông không hành động; những lời vô bổ của anh ta chẳng bao giờ mang lại kết quả.)